tróc mảng

tróc mảng

Da trẻ em bị tróc mảng sau khi bị cháy nắng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bong ra từng mảng: "tróc mảng" mô tả hiện tượng một lớp mỏng trên bề mặt (như da, vỏ cây, sơn, tường) bị bong ra thành từng mảnh nhỏ, thường do tác động vật , hóa học hoặc bệnh .
    • Trong y học: chỉ sự bong tróc của các lớp tế bào da hoặc niêm mạc, thường gặp trong các bệnh da liễu.
    • Trong thực vật học: chỉ sự bong lớp vỏ ngoài của thân cây hoặc quả.
dụ sử dụng
  • Y học:

    • Da của bệnh nhân bị tróc mảng sau khi bị cháy nắng nặng. (Lớp da ngoài bong ra từng mảnh do tổn thương.)
    • Bệnh vảy nến thường gây tróc mảng da ở khuỷu tay đầu gối. (Các mảng da bong tróc liên tục.)
  • Thực vật học:

    • Vỏ cây bạch đàn thường tróc mảng theo mùa. (Lớp vỏ ngoài bong ra tự nhiên.)
    • Quả cam bị tróc mảng do bảo quản không đúng cách. (Vỏ quả bong thành từng mảnh nhỏ.)
  • Đời sống hàng ngày:

    • Bức tường bị tróc mảng sơn ẩm mốc. (Lớp sơn bong ra từng mảng.)
    • Lớp sơn móng tay bị tróc mảng sau vài ngày. (Sơn móng bong ra không đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tróc mảng da": hiện tượng da bong thành từng mảnh, thường do bệnh hoặc dị ứng.

    • Bệnh chàm khiến trẻ bị tróc mảng da ở . (Da mặt trẻ bong tróc từng mảng.)
  • "tróc mảng vỏ cây": quá trình tự nhiên của một số loài cây như bạch đàn, thông.

    • Vỏ cây thông già thường tróc mảng để lộ lớp vỏ mới. (Lớp vỏ bong ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Tróc (động từ): bong ra, rời ra khỏi bề mặt.

    • Lớp giấy dán tường bị trócgóc phòng. (Giấy bong ra khỏi tường.)
  • Bong (động từ): tách rời khỏi bề mặt, nhưng thường không thành mảng cụ thể.

    • Sơn bong tróc theo thời gian. (Sơn bong ra từng mảng hoặc từng mảnh nhỏ.)
  • Mảng (danh từ): một mảnh, một miếng phẳng diện tích nhất định.

    • Mảng da chết cần được loại bỏ. (Vùng da chết hình dạng mảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bong tróc: hiện tượng rời ra khỏi bề mặt, thường dùng chung với "tróc mảng".

    • Lớp sơn bị bong tróc do thời tiết. (Sơn bong ra từng mảng.)
  • Rụng: rơi ra, thường dùng cho , lông, tóc.

    • cây rụng vào mùa thu. ( rơi xuống đất.)
Thành ngữ liên quan
  • Tróc mảng từng mảng: nhấn mạnh sự bong tróc rõ rệt, thành từng mảnh lớn.

    • Da của anh ấy tróc mảng từng mảng sau khi bị bỏng hóa chất. (Da bong ra thành nhiều mảnh lớn.)
  • Tróc mảng như vảy : so sánh hiện tượng bong tróc với vảy , thường thấy trong bệnh da liễu.

    • Bệnh vảy nến khiến da tróc mảng như vảy . (Da bong ra từng mảnh nhỏ li ti.)